Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
corona discharge


noun
an electrical discharge accompanied by ionization of surrounding atmosphere
Syn:
corona, corposant, St. Elmo's fire, Saint Elmo's fire, Saint Elmo's light,
Saint Ulmo's fire, Saint Ulmo's light, electric glow
Hypernyms:
discharge, spark, arc, electric arc, electric discharge

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "corona discharge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.